translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "Không có gì" (1件)
Không có gì
play
日本語 どういたしまして
không có gì đâu!
どういたしまして
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "Không có gì" (1件)
không có giá trị
play
日本語 無価値
Câu chuyện đó không có giá trị.
その話は無価値だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "Không có gì" (4件)
không có gì
何もない
không có gì đâu!
どういたしまして
Câu chuyện đó không có giá trị.
その話は無価値だ。
Không có gì nhạy bén như thị trường.
市場ほど敏感なものはない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)