menu_book
見出し語検索結果 "Không có gì" (1件)
日本語
フどういたしまして
không có gì đâu!
どういたしまして
swap_horiz
類語検索結果 "Không có gì" (1件)
日本語
名無価値
Câu chuyện đó không có giá trị.
その話は無価値だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "Không có gì" (4件)
không có gì đâu!
どういたしまして
Câu chuyện đó không có giá trị.
その話は無価値だ。
Không có gì nhạy bén như thị trường.
市場ほど敏感なものはない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)